응우옌 왕조의 역대 황제

위키백과, 우리 모두의 백과사전.
둘러보기로 가기 검색하러 가기
베트남역사 Dien Thai Hoa.jpg
2879–0258 홍방 왕조
2879–1913 전 홍방
1912–1055 중 홍방
1054–258 후 홍방
257–207 툭 왕조
207–111 찌에우 왕조
11140 1번째 중국의 지배
40–43 쯩 자매
43–544 2번째 중국의 지배
544–602 전 리 왕조
602–938 3번째 중국의 지배
939–967 응오 왕조
968–980 딘 왕조
980–1009 전 레 왕조
1009–1225 리 왕조
1225–1400 쩐 왕조
1400–1407 호 왕조
1407–1413 후 쩐 왕조
1407–1428 4번째 중국의 지배
1428–1788 후 레 왕조
1527–1592 막 왕조
1545–1787 찐 왕조
1558–1777 광남국
1778–1802 떠이선 왕조
1802–1945 응우옌 왕조
1858–1953 프랑스령 인도차이나
1945 베트남 제국
1945– 현대
1945–1976 북베트남
1949–1975 베트남국 / 남베트남
1976 - 베트남 사회주의 공화국
기타
참파 왕조 192–1832
군주 목록
v  d  e  h

응우옌 왕조[편집]

응우옌 왕조(阮朝, 광남국)(1558년 ~ 1777년)[편집]

대수 묘호 시호 레 왕조 봉호 칭호 재위 기간 생몰 기간
(추존) - 이모수유흠공혜철현우
굉휴제세위적소훈정왕
(Di Mưu Thùy Dụ Khâm Cung Huệ
Triết Hiển Hựu Hoành Hưu Tế
Thế Vĩ Tích Chiêu Huân
Tĩnh Vương

/貽謀垂裕欽恭惠哲顯祐
宏休濟世偉績昭勳靖王)
흥국공
(Hưng Quốc Công
/興國公)
- 응우옌 킴
(Nguyễn Kim
/阮淦
/완감)
- 1468년 ~ 1545년
제1대 응우옌 열조
(Liệt Tổ
/阮烈祖)
조기수통흠명공의근의
달리현응소우요령가유태왕
(Triệu Cơ Tùy Thống Khâm Minh
Cung Úy Cần Nghĩa Đạt Lý
Hiển Ứng Chiêu Hựu Diệu Linh
Gia Dụ Thái Vương

/肇基垂統欽明恭懿謹義
達理顯應昭祐耀靈嘉裕太王)
단국공
(Đoan Quốc Công
/端國公)
선주
(Chúa Tiên
/僊主)
응우옌 호앙
(Nguyễn Hoàng
/阮潢
/완황)
1558년 ~ 1613년 1525년 ~ 1613년
제2대 응우옌 선조
(Tuyên Tổ
/阮宣祖)
현모광열온공명예
익선수유효문왕
(Hiển Mô Quang Liệt Ôn Cung
Minh Duệ Dực Thiện Tuy Du
Hiếu Văn Vương

/顯謨光烈溫恭明睿
翼善綏猷孝文王)
서국공
(Thụy Quốc Công
/瑞國公)
불주
(Chúa Bụt
/佛主)
응우옌 푹 응우옌
(Nguyễn Phúc Nguyên
/阮福源
/완복원)
1613년 ~ 1635년 1563년 ~ 1635년
제3대 응우옌 신조
(Thần Tổ
/阮神祖)
승기찬통강명웅의
위단영무효소왕
(Thừa Cơ Toàn Thống Quân Minh
Hùng Nghị Uy Đoán Anh Vũ
Hiếu Chiêu Vương

/承基纘統剛明雄毅
威斷英武孝昭王)
인군공
(Nhân Quận Công
/仁郡公)
상주
(Chúa Thượng
/上主)
응우옌 푹 란
(Nguyễn Phúc Lan
/阮福瀾
/완복란)
1635년 ~ 1648년 1601년 ~ 1648년
제4대 응우옌 의조
(Nghị Tổ
/阮毅祖)
선위건무영명장정
성덕신공효철왕
(Tuyên Uy Kiến Vũ Anh Minh
Trang Chính Thánh Đức Thần Công
Hiếu Triết Vương

/宣威建武英明莊正
聖德神功孝哲王)
용국공
(Dương Quận Công
/勇國公)
현주
(Chúa Hiền
/賢主)
응우옌 푹 떤
(Nguyễn Phúc Tần
/阮福瀕
/완복빈)
1648년 ~ 1687년 1620년 ~ 1687년
제5대 - 소유찬업관홍박후
온혜자상효의왕
(Thiệu Hư Toản Nghiệp Khoan Hồng
Bác Hậu Ôn Huệ Từ Tường
Hiếu Nghĩa Vương

/紹休纂業寬洪博厚
溫惠慈祥孝義王)
홍국공
(Hoằng Quốc Công
/弘國公)
의주
(Chúa Nghĩa
/主義)
응우옌 푹 타이
(Nguyễn Phúc Thái
/阮福溙
/완복태)
1687년 ~ 1691년 1650년 ~ 1691년
제6대 - 영모웅략성문선달
관유인서효명왕
(Anh Mô Hùng Lược thánh Văn
Tuyên Đạt Khoan Từ Nhân Thứ
Hiếu Minh Vương

/英謨雄略聖文宣達
寬慈仁恕孝明王)
조국공
(Tộ Quốc Công
/祚國公)
국주
(Quốc Chúa
/國主)
응우옌 푹 쭈
(Nguyễn Phúc Chu
/阮福淍
/완복주)
1691년 ~ 1725년 1675년 ~ 1725년
제7대 - 선광소렬준철정연
경문위무효령왕
(Tuyên Quang Thiệu Liệt Tuấn Triết
Tĩnh Uyên Kinh Văn Vĩ Vũ
Hiếu Ninh Vương

/宣光紹烈濬哲靜淵
經文緯武孝寧王)
정국공
(Đỉnh Quốc Công
/鼎國公)
영주
(Chúa Ninh
/主寧)
응우옌 푹 쭈
(Nguyễn Phúc Chú
/阮福澍
/완복주)
1725년 ~ 1738년 1697년 ~ 1738년
제8대 - 건강위단신의성유
인자예지효무왕
(Kiền Cương Uy Đoán thần Nghị
Thánh Du Nhân Từ Duệ Trí
Hiếu Vũ Vương

/乾剛威斷神毅聖猷
仁慈睿智孝武王)
효국공
(Hiểu Quốc Công
/曉國公)
무왕
(Vũ Vương
/武王)
응우옌 푹 코앗
(Nguyễn Phúc Khoát
/阮福濶
/완복활)
1738년 ~ 1765년 1714년 ~ 1765년
제9대 - 총명관후영민혜화효정왕
(Thông Minh Khoan Hậu Anh Mẫn
Huệ Hòa Hiếu Định Vương

/聰明寬厚英敏惠和孝定王)
- 정왕
(Định Vương
/定王)
응우옌 푹 투언
(Nguyễn Phúc Thuần
/阮福淳
/완복순)
1765년 ~ 1776년 1754년 ~ 1777년
(추존) - 예철온양영예명달선왕
(Tuấn Triết Ôn Lương Anh Duệ
Minh Đạt Tuyên Vương

/濬哲溫良英睿明達宣王)
- - 응우옌 푹 하오
(Nguyễn Phúc Hạo
/阮福昊
/완복호)
- 1739년 ~ 1760년
제10대 - 공민영단현묵위문목왕
(Cung Mẫn Anh Đoán Huyền Mặc
Vĩ Văn Mục Vương

/恭敏英斷玄默偉文穆王)
- 신정왕
(Tân Chính Vương
/新政王)
응우옌 푹 즈엉
(Nguyễn Phúc Dương
/阮福暘
/완복양)
? ~ 1777년 1776년 ~ 1777년
(추존) - 자상담박관유온화효강왕
(Từ Tường Đạm Bạc Khoan Dụ
Ôn Hòa Hiếu Khang Vương

/慈祥澹泊寬裕溫和孝康王)
- - 응우옌 푹 루언
(Nguyễn Phúc Luân
/阮福㫻
/완복곤)
- 1733년 ~ 1765년
임시 - - - 완왕
(Nguyễn Vương
/阮王)
응우옌 푹 아인
(Nguyễn Phúc Ánh
/阮福暎
/완복영)
1780년 ~ 1802년 1762년 ~ 1820년

응우옌 왕조(阮朝, 월남국)(1802년 ~ 1945년)[편집]

초상 대수 묘호 시호 연호 재위 기간 생몰 기간 능호
(추존) 응우옌 조조
(Triệu Tổ
/阮肇祖)
이모수유흠공혜철현우
굉휴제세계운인성정황제
(Di Mưu Thùy Dụ Khâm Cung
Huệ Triết Hiển Hựu Hoành Hưu
Tế Thế Khải Vận Nhân Thánh
Tĩnh hoàng đế

/貽謀垂裕欽恭惠哲顯佑
宏休濟世啓運仁聖靖皇帝)
응우옌 킴
(Nguyễn Kim
/阮淦
/완감)
- - 1468년 ~ 1545년 장원릉
(Trường Nguyên Lăng
/長原陵)
(추존) 응우옌 태조
(Thái Tổ
/阮太祖)
가유황제
(Gia Dụ Hoàng Đế
/嘉裕皇帝)
응우옌 호앙
(Nguyễn Hoàng
/阮潢
/완황)
- - 1525년 ~ 1613년 장기릉
(Trường Cơ Lăng
/長基陵)
(추존) 응우옌 희종
(Huy Tông
/阮熙宗)
효문황제
(Hiếu Văn Hoàng Đế
/孝文皇帝)
응우옌 푹 응우옌
(Nguyễn Phúc Nguyên
/阮福源
/완복원)
- - 1563년 ~ 1635년 장연릉
(Trường Diễn Lăng
/長衍陵)
(추존) 응우옌 신종
(Thần Tông
/阮神宗)
효소황제
(Hiếu Chiêu Hoàng Đế
/孝昭皇帝)
응우옌 푹 란
(Nguyễn Phúc Lan
/阮福瀾
/완복란)
- - 1601년 ~ 1648년 장연릉
(Trường Diên Lăng
/長延陵)
(추존) 응우옌 태종
(Thái Tông
/阮太宗)
효철황제
(Hiếu Triết Hoàng Đế
/孝哲皇帝)
응우옌 푹 떤
(Nguyễn Phúc Tần
/阮福瀕
/완복빈)
- - 1620년 ~ 1687년 장흥릉
(Trường Hưng Lăng
/長興陵)
(추존) 응우옌 영종
(Anh Tông
/阮英宗)
효의황제
(Hiếu Nghĩa Hoàng Đế
/孝義皇帝)
응우옌 푹 타이
(Nguyễn Phúc Thái
/阮福溙
/완복태)
- - 1650년 ~ 1691년 장무릉
(Trường Mậu Lăng
/長茂陵)
(추존) 응우옌 현종
(Hiển Tông
/阮顯宗)
효명황제
(Hiếu Minh Hoàng Đế
/孝明皇帝)
응우옌 푹 쭈
(Nguyễn Phúc Chu
/阮福淍
/완복주)
- - 1675년 ~ 1725년 장청릉
(Trường Thanh Lăng
/長淸陵)
(추존) 응우옌 숙종
(Túc Tông
/阮肅宗)
효령황제
(Hiếu Ninh Hoàng Đế
/孝寧皇帝)
응우옌 푹 쭈
(Nguyễn Phúc Chú
/阮福澍
/완복주)
- - 1697년 ~ 1738년 장풍릉
(Trường Phong Lăng
/長豊陵)
(추존) 응우옌 세종
(Thế Tông
/阮世宗)
효무황제
(Hiếu Vũ Hoàng Đế
/孝武皇帝)
응우옌 푹 코앗
(Nguyễn Phúc Khoát
/阮福濶
/완복활)
- - 1714년 ~ 1765년 장태릉
(Trường Thái Lăng
/長泰陵)
(추존) 응우옌 예종
(Duệ Tông
/阮睿宗)
효정황제
(Hiếu Định Hoàng Đế
/孝定皇帝)
응우옌 푹 투언
(Nguyễn Phúc Thuần
/阮福淳
/완복순)
- - 1754년 ~ 1777년 장소릉
(Trường Thiệu Lăng
/長紹陵)
(추존) 응우옌 흥조
(Hưng Tổ
/阮興祖)
인명근후관유온화효강황제
(Nhân Minh Cẩn Hậu Khoan Dụ
Ôn Hòa Hiếu Khang Hoàng Đế

/仁明謹厚寬裕溫和孝康皇帝)
응우옌 푹 루언
(Nguyễn Phúc Luân
/阮福㫻
/완복곤)
- - 1733년 ~ 1765년 기성릉
(cơ Thánh Lăng
/基聖陵)
Gia long (1).png 제1대 응우옌 세조
(Thế Tổ
/阮世祖)
개천홍도입기수통신무성무
준덕융공지인대효고황제
(Khai Thiên Hoằng Đạo Lập Kỷ
Thùy Thống Thần Văn Thánh Vũ
Tuấn Đức Long Công Chí Nhân
Đại Hiếu Cao Hoàng Đế

/開天弘道立紀垂統神文聖武
俊德隆功至仁大孝高皇帝)
응우옌 푹 아인
(Nguyễn Phúc Ánh
/阮福暎
/완복영)
자롱
(Gia Long
/嘉隆)
1802년 ~ 1820년 1762년 ~ 1820년 천수릉
(Thiên Thọ Lăng
/天授陵)
Emperor Minh Mang.jpg 제2대 응우옌 성조
(Thánh Tổ
/阮聖祖)
체천창운지효순덕문무명단
창술대성후택풍공인황제
(Thể Thiên Xương Vận Chí Hiếu
Thuần Đức Văn Vũ Minh Đoán
Sáng Thuật Đại Thành Hậu Trạch
Phong Công Nhân Hoàng Đế

/體天昌運至孝淳德文武明斷
創述大成厚宅豊功仁皇帝)
응우옌 푹 끼에우
(Nguyễn Phúc Kiểu
/阮福晈
/완복교)
민망
(Minh Mạng
/明命)
1820년 ~ 1841년 1791년 ~ 1841년 효릉
(Hiếu Lăng
/孝陵)
제3대 응우옌 헌조
(Hiến Tổ
/阮憲祖)
소천융운지선순효관명
예단문치무공성철장황제
(Thiệu Thiên Long Vận Chí Thiện
Thuần Hiếu Khoan Minh Duệ Đoán
Văn Trị Vũ Công Thánh Triết
Chượng Hoàng Đế

/紹天隆運至善淳孝寬明
睿斷文治武功聖哲章皇帝)
응우옌 푹 뚜웬
(Nguyễn Phúc Tuyền
/阮福暶
/완복선)
티에우찌
(Thiệu Trị
/紹治)
1841년 ~ 1847년 1807년 ~ 1847년 창릉
(Xương Lăng
/昌陵)
Vua Tu Duc.jpg 제4대 응우옌 익종
(Dực Tông
/阮翼宗)
세천형운지성달효체건
돈인겸공명약예문영황제
(Thể Thiên Hanh Vận Chí Thành
Đạt Hiếu Thể Kiện Đôn Nhân
Khiêm Cung Minh Lược Duệ Văn
Anh Hoàng Đế

/世天亨運至誠達孝體健
敦仁謙恭明略睿文英皇帝)
응우옌 푹 티
(Nguyễn Phúc Thì
/阮福時
/완복시)
뜨득
(Tự Ðức
/嗣德)
1847년 ~ 1883년 1829년 ~ 1883년 겸릉
(Khiêm Lăng
/謙陵)
(추존) - 돈정서태왕
(Đôn Chính Thoại Thái Vương
/敦正瑞太王)
응우옌 푹 홍이
(Nguyễn Phúc Hồng Y
/阮福洪依
/완복홍의)
- - 1833년 ~ 1877년 -
제5대 응우옌 공종
(Công Tông
/阮恭宗)
관인예철정명혜황제
(Khoan Nhân Duệ Triết Tĩnh Minh
Huệ Hoàng Đế

/寬仁睿哲靜明惠皇帝)
응우옌 푹 응전
(Nguyễn Phúc Ưng Chân
/阮福膺禛
/완복응진)
- 1883년 1852년 ~ 1884년 안릉
(An Lăng
/安陵)
제6대 - 문랑장공군왕
(Văn Lãng Trang Cung Quận Vương
/文郞莊恭郡王)
응우옌 푹 탕
(Nguyễn Phúc Thăng
/阮福昇
/완복승)
히엡호아
(Hiệp Hoà
/協和)
1883년 1847년 ~ 1883년 -
(추존) - 순의견태왕
(Thuần Nghị Kiến Thái Vương
/淳毅堅太王)
응우옌 푹 홍까이
(Nguyễn Phúc Hồng Cai
/阮福洪侅
/완복홍해)
- - 1845년 ~ 1876년 -
제7대 응우옌 간종
(Giản Tông
/阮簡宗)
소덕지효연예의황제
(Thiệu Đức Chí Hiếu Uyên Duệ
Nghị Hoàng Đế

/紹德志孝淵睿毅皇帝)
응우옌 푹 하오
(Nguyễn Phúc Hạo
/阮福昊
/완복호)
끼엔푹
(Kiến Phúc
/建福)
1883년 ~ 1884년 1869년 ~ 1884년 배릉
(Bồi Lăng
/陪陵)
Ham Nghi.jpg 제8대 - 회인장공군왕
(Hoài Nhân Trang Cung Quận Vương
/懷仁莊恭郡王)
응우옌 푹 민
(Nguyễn Phúc Minh
/阮福明
/완복명)
함응이
(Hàm Nghi
/咸宜)
1884년 ~ 1885년 1871년 ~ 1944년 -
Intronisation du roi Dong Khanh.jpg 제9대 응우옌 경종
(Cảnh Tông
/阮敬宗)
배천명운효덕인무위공
홍렬총철민혜순황제
(Phối Thiên Minh Vận Hiếu Đức
Nhân Vũ Vĩ Công Hoằng Liệt
Thống Thiết Mẫn Huệ Thuần Hoàng Đế

/配天明運孝德仁武偉功
弘烈總哲敏惠純皇帝)
응우옌 푹 비엔
(Nguyễn Phúc Biện
/阮福昪
/완복변)
동카인
(Ðồng Khánh
/同慶)
1885년 ~ 1889년 1864년 ~ 1889년 사릉
(Tư Lăng
/思陵)
Emperor Thanh Thai.jpg 제10대 - - 응우옌 푹 찌에우
(Nguyễn Phúc Chiêu
/阮福昭
/완복소)
타인타이
(Thành Thái
/成泰)
1889년 ~ 1907년 1879년 ~ 1954년 안릉
(An Lăng
/安陵)
Duy-Tan1930.jpg 제11대 - - 응우옌 푹 호앙
(Nguyễn Phúc Hoảng
/阮福晃
/완복황)
주이떤
(Duy Tân
/維新帝)
1907년 ~ 1916년 1900년 ~ 1945년 안릉
(An Lăng
/安陵)
Roi-Khai-Dinh.jpg 제12대 응우옌 홍종
(Hoằng Tông
/阮弘宗)
사천가운성명신지인효
성경이모승열선황제
(Tự Thiên Gia Vận Thánh Minh
Thần Trí Nhân Hiếu Thành Kính
Di Mô Thừa Liệt Tuyên Hoàng Đế

/嗣天嘉運聖明神智仁孝
誠敬貽謨承烈宣皇帝)
응우옌 푹 뚜언
(Nguyễn Phúc Tuấn
/阮福晙
/완복준)
카이딘
(Khải Ðịnh
/啓定)
1916년 ~ 1925년 1885년 ~ 1925년 응릉
(Ứng Lăng
/應陵)
Baodai2.jpg 제13대 - - 응우옌 푹 티엔
(Nguyễn Phúc Thiển
/阮福晪
/완복전)
바오다이
(Bảo Đại
/保大)
1925년 ~ 1945년 1913년 ~ 1997년 -

계보도[편집]