응우옌 왕조의 역대 황제

위키백과, 우리 모두의 백과사전.
둘러보기로 가기 검색하러 가기
Ngọ Môn + river.jpg
베트남의 역사
선사 시대
전설 시기
(홍방, 구락)
제1차 중국의 베트남 지배
(진나라, 남월, 전한)
한: 징자매
제2차 중국의 베트남 지배
(후한, 육조)

후한 말기: 사섭
동오: 조씨정
전이조
제3차 중국의 베트남 지배
(수나라, 당나라)
당: 매숙란
당: 풍흥
당: 양청
베트남 자주 시기
당, 후량: 곡가
남한: 양정예
남한: 교공선
오조, 십이사군의 난
정조
전여조
이조
진조
호조
제4차 중국의 베트남 지배
(명나라)
후진조
 
후여조 전기
막조
남북조시대 후여조
후기
막조
후여조 후기
정완
분쟁
완주 정주 후여조
후기
서산조
완조
프랑스의 베트남 지배
완조 안남보호국
일본의 베트남 지배
베트남 제국
프랑스의 베트남 지배
코친차이나 공화국
베트남 민주
공화국

(북베트남)
베트남국
베트남 공화국
(남베트남)
남베트남 공화국
베트남 사회주의 공화국
Map of Vietnam.png

응우옌 왕조[편집]

응우옌 왕조(阮朝, 광남국)(1558년 ~ 1777년)[편집]

대수 묘호 시호 레 왕조 봉호 칭호 재위 기간 생몰 기간
(추존) - 이모수유흠공혜철현우
굉휴제세위적소훈정왕
(Di Mưu Thùy Dụ Khâm Cung Huệ
Triết Hiển Hựu Hoành Hưu Tế
Thế Vĩ Tích Chiêu Huân
Tĩnh Vương

/貽謀垂裕欽恭惠哲顯祐
宏休濟世偉績昭勳靖王)
흥국공
(Hưng Quốc Công
/興國公)
- 응우옌 킴
(Nguyễn Kim
/阮淦
/완감)
- 1468년 ~ 1545년
제1대 응우옌 열조
(Liệt Tổ
/阮烈祖)
조기수통흠명공의근의
달리현응소우요령가유태왕
(Triệu Cơ Tùy Thống Khâm Minh
Cung Úy Cần Nghĩa Đạt Lý
Hiển Ứng Chiêu Hựu Diệu Linh
Gia Dụ Thái Vương

/肇基垂統欽明恭懿謹義
達理顯應昭祐耀靈嘉裕太王)
단국공
(Đoan Quốc Công
/端國公)
선주
(Chúa Tiên
/僊主)
응우옌 호앙
(Nguyễn Hoàng
/阮潢
/완황)
1558년 ~ 1613년 1525년 ~ 1613년
제2대 응우옌 선조
(Tuyên Tổ
/阮宣祖)
현모광열온공명예
익선수유효문왕
(Hiển Mô Quang Liệt Ôn Cung
Minh Duệ Dực Thiện Tuy Du
Hiếu Văn Vương

/顯謨光烈溫恭明睿
翼善綏猷孝文王)
서국공
(Thụy Quốc Công
/瑞國公)
불주
(Chúa Bụt
/佛主)
응우옌 푹 응우옌
(Nguyễn Phúc Nguyên
/阮福源
/완복원)
1613년 ~ 1635년 1563년 ~ 1635년
제3대 응우옌 신조
(Thần Tổ
/阮神祖)
승기찬통강명웅의
위단영무효소왕
(Thừa Cơ Toàn Thống Quân Minh
Hùng Nghị Uy Đoán Anh Vũ
Hiếu Chiêu Vương

/承基纘統剛明雄毅
威斷英武孝昭王)
인군공
(Nhân Quận Công
/仁郡公)
상주
(Chúa Thượng
/上主)
응우옌 푹 란
(Nguyễn Phúc Lan
/阮福瀾
/완복란)
1635년 ~ 1648년 1601년 ~ 1648년
제4대 응우옌 의조
(Nghị Tổ
/阮毅祖)
선위건무영명장정
성덕신공효철왕
(Tuyên Uy Kiến Vũ Anh Minh
Trang Chính Thánh Đức Thần Công
Hiếu Triết Vương

/宣威建武英明莊正
聖德神功孝哲王)
용국공
(Dương Quận Công
/勇國公)
현주
(Chúa Hiền
/賢主)
응우옌 푹 떤
(Nguyễn Phúc Tần
/阮福瀕
/완복빈)
1648년 ~ 1687년 1620년 ~ 1687년
제5대 - 소유찬업관홍박후
온혜자상효의왕
(Thiệu Hư Toản Nghiệp Khoan Hồng
Bác Hậu Ôn Huệ Từ Tường
Hiếu Nghĩa Vương

/紹休纂業寬洪博厚
溫惠慈祥孝義王)
홍국공
(Hoằng Quốc Công
/弘國公)
의주
(Chúa Nghĩa
/主義)
응우옌 푹 타이
(Nguyễn Phúc Thái
/阮福溙
/완복태)
1687년 ~ 1691년 1650년 ~ 1691년
제6대 - 영모웅략성문선달
관유인서효명왕
(Anh Mô Hùng Lược thánh Văn
Tuyên Đạt Khoan Từ Nhân Thứ
Hiếu Minh Vương

/英謨雄略聖文宣達
寬慈仁恕孝明王)
조국공
(Tộ Quốc Công
/祚國公)
국주
(Quốc Chúa
/國主)
응우옌 푹 쭈
(Nguyễn Phúc Chu
/阮福淍
/완복주)
1691년 ~ 1725년 1675년 ~ 1725년
제7대 - 선광소렬준철정연
경문위무효령왕
(Tuyên Quang Thiệu Liệt Tuấn Triết
Tĩnh Uyên Kinh Văn Vĩ Vũ
Hiếu Ninh Vương

/宣光紹烈濬哲靜淵
經文緯武孝寧王)
정국공
(Đỉnh Quốc Công
/鼎國公)
영주
(Chúa Ninh
/主寧)
응우옌 푹 쭈
(Nguyễn Phúc Chú
/阮福澍
/완복주)
1725년 ~ 1738년 1697년 ~ 1738년
제8대 - 건강위단신의성유
인자예지효무왕
(Kiền Cương Uy Đoán thần Nghị
Thánh Du Nhân Từ Duệ Trí
Hiếu Vũ Vương

/乾剛威斷神毅聖猷
仁慈睿智孝武王)
효국공
(Hiểu Quốc Công
/曉國公)
무왕
(Vũ Vương
/武王)
응우옌 푹 코앗
(Nguyễn Phúc Khoát
/阮福濶
/완복활)
1738년 ~ 1765년 1714년 ~ 1765년
제9대 - 총명관후영민혜화효정왕
(Thông Minh Khoan Hậu Anh Mẫn
Huệ Hòa Hiếu Định Vương

/聰明寬厚英敏惠和孝定王)
- 정왕
(Định Vương
/定王)
응우옌 푹 투언
(Nguyễn Phúc Thuần
/阮福淳
/완복순)
1765년 ~ 1776년 1754년 ~ 1777년
(추존) - 예철온양영예명달선왕
(Tuấn Triết Ôn Lương Anh Duệ
Minh Đạt Tuyên Vương

/濬哲溫良英睿明達宣王)
- - 응우옌 푹 하오
(Nguyễn Phúc Hạo
/阮福昊
/완복호)
- 1739년 ~ 1760년
제10대 - 공민영단현묵위문목왕
(Cung Mẫn Anh Đoán Huyền Mặc
Vĩ Văn Mục Vương

/恭敏英斷玄默偉文穆王)
- 신정왕
(Tân Chính Vương
/新政王)
응우옌 푹 즈엉
(Nguyễn Phúc Dương
/阮福暘
/완복양)
? ~ 1777년 1776년 ~ 1777년
(추존) - 자상담박관유온화효강왕
(Từ Tường Đạm Bạc Khoan Dụ
Ôn Hòa Hiếu Khang Vương

/慈祥澹泊寬裕溫和孝康王)
- - 응우옌 푹 루언
(Nguyễn Phúc Luân
/阮福㫻
/완복곤)
- 1733년 ~ 1765년
임시 - - - 완왕
(Nguyễn Vương
/阮王)
응우옌 푹 아인
(Nguyễn Phúc Ánh
/阮福暎
/완복영)
1780년 ~ 1802년 1762년 ~ 1820년

응우옌 왕조(阮朝, 월남국)(1802년 ~ 1945년)[편집]

초상 대수 묘호 시호 연호 재위 기간 생몰 기간 능호
(추존) 응우옌 조조
(Triệu Tổ
/阮肇祖)
이모수유흠공혜철현우
굉휴제세계운인성정황제
(Di Mưu Thùy Dụ Khâm Cung
Huệ Triết Hiển Hựu Hoành Hưu
Tế Thế Khải Vận Nhân Thánh
Tĩnh hoàng đế

/貽謀垂裕欽恭惠哲顯佑
宏休濟世啓運仁聖靖皇帝)
응우옌 킴
(Nguyễn Kim
/阮淦
/완감)
- - 1468년 ~ 1545년 장원릉
(Trường Nguyên Lăng
/長原陵)
(추존) 응우옌 태조
(Thái Tổ
/阮太祖)
가유황제
(Gia Dụ Hoàng Đế
/嘉裕皇帝)
응우옌 호앙
(Nguyễn Hoàng
/阮潢
/완황)
- - 1525년 ~ 1613년 장기릉
(Trường Cơ Lăng
/長基陵)
(추존) 응우옌 희종
(Huy Tông
/阮熙宗)
효문황제
(Hiếu Văn Hoàng Đế
/孝文皇帝)
응우옌 푹 응우옌
(Nguyễn Phúc Nguyên
/阮福源
/완복원)
- - 1563년 ~ 1635년 장연릉
(Trường Diễn Lăng
/長衍陵)
(추존) 응우옌 신종
(Thần Tông
/阮神宗)
효소황제
(Hiếu Chiêu Hoàng Đế
/孝昭皇帝)
응우옌 푹 란
(Nguyễn Phúc Lan
/阮福瀾
/완복란)
- - 1601년 ~ 1648년 장연릉
(Trường Diên Lăng
/長延陵)
(추존) 응우옌 태종
(Thái Tông
/阮太宗)
효철황제
(Hiếu Triết Hoàng Đế
/孝哲皇帝)
응우옌 푹 떤
(Nguyễn Phúc Tần
/阮福瀕
/완복빈)
- - 1620년 ~ 1687년 장흥릉
(Trường Hưng Lăng
/長興陵)
(추존) 응우옌 영종
(Anh Tông
/阮英宗)
효의황제
(Hiếu Nghĩa Hoàng Đế
/孝義皇帝)
응우옌 푹 타이
(Nguyễn Phúc Thái
/阮福溙
/완복태)
- - 1650년 ~ 1691년 장무릉
(Trường Mậu Lăng
/長茂陵)
(추존) 응우옌 현종
(Hiển Tông
/阮顯宗)
효명황제
(Hiếu Minh Hoàng Đế
/孝明皇帝)
응우옌 푹 쭈
(Nguyễn Phúc Chu
/阮福淍
/완복주)
- - 1675년 ~ 1725년 장청릉
(Trường Thanh Lăng
/長淸陵)
(추존) 응우옌 숙종
(Túc Tông
/阮肅宗)
효령황제
(Hiếu Ninh Hoàng Đế
/孝寧皇帝)
응우옌 푹 쭈
(Nguyễn Phúc Chú
/阮福澍
/완복주)
- - 1697년 ~ 1738년 장풍릉
(Trường Phong Lăng
/長豊陵)
(추존) 응우옌 세종
(Thế Tông
/阮世宗)
효무황제
(Hiếu Vũ Hoàng Đế
/孝武皇帝)
응우옌 푹 코앗
(Nguyễn Phúc Khoát
/阮福濶
/완복활)
- - 1714년 ~ 1765년 장태릉
(Trường Thái Lăng
/長泰陵)
(추존) 응우옌 예종
(Duệ Tông
/阮睿宗)
효정황제
(Hiếu Định Hoàng Đế
/孝定皇帝)
응우옌 푹 투언
(Nguyễn Phúc Thuần
/阮福淳
/완복순)
- - 1754년 ~ 1777년 장소릉
(Trường Thiệu Lăng
/長紹陵)
(추존) 응우옌 흥조
(Hưng Tổ
/阮興祖)
인명근후관유온화효강황제
(Nhân Minh Cẩn Hậu Khoan Dụ
Ôn Hòa Hiếu Khang Hoàng Đế

/仁明謹厚寬裕溫和孝康皇帝)
응우옌 푹 루언
(Nguyễn Phúc Luân
/阮福㫻
/완복곤)
- - 1733년 ~ 1765년 기성릉
(cơ Thánh Lăng
/基聖陵)
Gia long (1).png 제1대 응우옌 세조
(Thế Tổ
/阮世祖)
개천홍도입기수통신무성무
준덕융공지인대효고황제
(Khai Thiên Hoằng Đạo Lập Kỷ
Thùy Thống Thần Văn Thánh Vũ
Tuấn Đức Long Công Chí Nhân
Đại Hiếu Cao Hoàng Đế

/開天弘道立紀垂統神文聖武
俊德隆功至仁大孝高皇帝)
응우옌 푹 아인
(Nguyễn Phúc Ánh
/阮福暎
/완복영)
자롱
(Gia Long
/嘉隆)
1802년 ~ 1820년 1762년 ~ 1820년 천수릉
(Thiên Thọ Lăng
/天授陵)
Emperor Minh Mang.jpg 제2대 응우옌 성조
(Thánh Tổ
/阮聖祖)
체천창운지효순덕문무명단
창술대성후택풍공인황제
(Thể Thiên Xương Vận Chí Hiếu
Thuần Đức Văn Vũ Minh Đoán
Sáng Thuật Đại Thành Hậu Trạch
Phong Công Nhân Hoàng Đế

/體天昌運至孝淳德文武明斷
創述大成厚宅豊功仁皇帝)
응우옌 푹 끼에우
(Nguyễn Phúc Kiểu
/阮福晈
/완복교)
민망
(Minh Mạng
/明命)
1820년 ~ 1841년 1791년 ~ 1841년 효릉
(Hiếu Lăng
/孝陵)
제3대 응우옌 헌조
(Hiến Tổ
/阮憲祖)
소천융운지선순효관명
예단문치무공성철장황제
(Thiệu Thiên Long Vận Chí Thiện
Thuần Hiếu Khoan Minh Duệ Đoán
Văn Trị Vũ Công Thánh Triết
Chượng Hoàng Đế

/紹天隆運至善淳孝寬明
睿斷文治武功聖哲章皇帝)
응우옌 푹 뚜웬
(Nguyễn Phúc Tuyền
/阮福暶
/완복선)
티에우찌
(Thiệu Trị
/紹治)
1841년 ~ 1847년 1807년 ~ 1847년 창릉
(Xương Lăng
/昌陵)
Vua Tu Duc.jpg 제4대 응우옌 익종
(Dực Tông
/阮翼宗)
세천형운지성달효체건
돈인겸공명약예문영황제
(Thể Thiên Hanh Vận Chí Thành
Đạt Hiếu Thể Kiện Đôn Nhân
Khiêm Cung Minh Lược Duệ Văn
Anh Hoàng Đế

/世天亨運至誠達孝體健
敦仁謙恭明略睿文英皇帝)
응우옌 푹 티
(Nguyễn Phúc Thì
/阮福時
/완복시)
뜨득
(Tự Ðức
/嗣德)
1847년 ~ 1883년 1829년 ~ 1883년 겸릉
(Khiêm Lăng
/謙陵)
(추존) - 돈정서태왕
(Đôn Chính Thoại Thái Vương
/敦正瑞太王)
응우옌 푹 홍이
(Nguyễn Phúc Hồng Y
/阮福洪依
/완복홍의)
- - 1833년 ~ 1877년 -
제5대 응우옌 공종
(Công Tông
/阮恭宗)
관인예철정명혜황제
(Khoan Nhân Duệ Triết Tĩnh Minh
Huệ Hoàng Đế

/寬仁睿哲靜明惠皇帝)
응우옌 푹 응전
(Nguyễn Phúc Ưng Chân
/阮福膺禛
/완복응진)
- 1883년 1852년 ~ 1884년 안릉
(An Lăng
/安陵)
제6대 - 문랑장공군왕
(Văn Lãng Trang Cung Quận Vương
/文郞莊恭郡王)
응우옌 푹 탕
(Nguyễn Phúc Thăng
/阮福昇
/완복승)
히엡호아
(Hiệp Hoà
/協和)
1883년 1847년 ~ 1883년 -
(추존) - 순의견태왕
(Thuần Nghị Kiến Thái Vương
/淳毅堅太王)
응우옌 푹 홍까이
(Nguyễn Phúc Hồng Cai
/阮福洪侅
/완복홍해)
- - 1845년 ~ 1876년 -
제7대 응우옌 간종
(Giản Tông
/阮簡宗)
소덕지효연예의황제
(Thiệu Đức Chí Hiếu Uyên Duệ
Nghị Hoàng Đế

/紹德志孝淵睿毅皇帝)
응우옌 푹 하오
(Nguyễn Phúc Hạo
/阮福昊
/완복호)
끼엔푹
(Kiến Phúc
/建福)
1883년 ~ 1884년 1869년 ~ 1884년 배릉
(Bồi Lăng
/陪陵)
Ham Nghi.jpg 제8대 - 회인장공군왕
(Hoài Nhân Trang Cung Quận Vương
/懷仁莊恭郡王)
응우옌 푹 민
(Nguyễn Phúc Minh
/阮福明
/완복명)
함응이
(Hàm Nghi
/咸宜)
1884년 ~ 1885년 1871년 ~ 1944년 -
Intronisation du roi Dong Khanh.jpg 제9대 응우옌 경종
(Cảnh Tông
/阮敬宗)
배천명운효덕인무위공
홍렬총철민혜순황제
(Phối Thiên Minh Vận Hiếu Đức
Nhân Vũ Vĩ Công Hoằng Liệt
Thống Thiết Mẫn Huệ Thuần Hoàng Đế

/配天明運孝德仁武偉功
弘烈總哲敏惠純皇帝)
응우옌 푹 비엔
(Nguyễn Phúc Biện
/阮福昪
/완복변)
동카인
(Ðồng Khánh
/同慶)
1885년 ~ 1889년 1864년 ~ 1889년 사릉
(Tư Lăng
/思陵)
Emperor Thanh Thai.jpg 제10대 - 계황제(kế Hoàng Đế, 繼皇帝) 응우옌 푹 찌에우
(Nguyễn Phúc Chiêu
/阮福昭
/완복소)
타인타이
(Thành Thái
/成泰)
1889년 ~ 1907년 1879년 ~ 1954년 안릉
(An Lăng
/安陵)
Duy-Tan1930.jpg 제11대 - - 응우옌 푹 호앙
(Nguyễn Phúc Hoảng
/阮福晃
/완복황)
주이떤
(Duy Tân
/維新帝)
1907년 ~ 1916년 1900년 ~ 1945년 안릉
(An Lăng
/安陵)
Roi-Khai-Dinh.jpg 제12대 응우옌 홍종
(Hoằng Tông
/阮弘宗)
사천가운성명신지인효
성경이모승열선황제
(Tự Thiên Gia Vận Thánh Minh
Thần Trí Nhân Hiếu Thành Kính
Di Mô Thừa Liệt Tuyên Hoàng Đế

/嗣天嘉運聖明神智仁孝
誠敬貽謨承烈宣皇帝)
응우옌 푹 뚜언
(Nguyễn Phúc Tuấn
/阮福晙
/완복준)
카이딘
(Khải Ðịnh
/啓定)
1916년 ~ 1925년 1885년 ~ 1925년 응릉
(Ứng Lăng
/應陵)
Baodai2.jpg 제13대 - - 응우옌 푹 티엔
(Nguyễn Phúc Thiển
/阮福晪
/완복전)
바오다이
(Bảo Đại
/保大)
1925년 ~ 1945년 1913년 ~ 1997년 -

계보도[편집]